TanroDictionary Sổ từ

explanation

/ˌekspləˈneɪʃn/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự giảng, sự giảng giải, sự giải nghĩa, lời giảng, lời giải nghĩa.danh từ
  2. Sự giải thích, sự thanh minh, lời giải thích, lời thanh minh.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Her explanation was clear and easy to follow.

  2. He gave an explanation for the late arrival.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép