TanroDictionary Sổ từ

explicably

/ˈekspləkəbli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem explicable: Có thể giảng được, có thể giải nghĩa được, có thể giải thích đượcD

Ví dụ

  1. The entry explicably points to explicable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép