Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của explode.động từ
Ví dụ
-
The bottle is exploding with pressure.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɛksplˈəʊdɪŋ/
The bottle is exploding with pressure.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép