TanroDictionary Sổ từ

exploding

/ɛksplˈəʊdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của explode.động từ

Ví dụ

  1. The bottle is exploding with pressure.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép