TanroDictionary Sổ từ

exploiting

/ɛksplˈɔɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exploit.động từ

Ví dụ

  1. They were exploiting the small workers.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép