TanroDictionary Sổ từ

exploring

/ɪkˈsplɔrin/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự thăm dò; sự thám hiểm.danh từ
  2. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của explore.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Their exploring led them to a quiet cave.

  2. We are exploring new ideas for the project.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép