TanroDictionary Sổ từ

exposal

/ɪkˈspəʊsəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự bộc lộ, sự phơi bày.danh từ

Ví dụ

  1. A exposal helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép