TanroDictionary Sổ từ

exposed

/ɪkˈspəʊzd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của exposeđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. He exposed the truth in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép