TanroDictionary Sổ từ

exposing

/ɛkspˈəʊzɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của expose.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is exposing the photo to light.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép