Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của express.động từ
Tiếng Nhật
- 発表はっぴょうsự công bố, thông báo; trình bày, thuyết trình
Ví dụ
-
She is expressing her ideas very clearly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép