TanroDictionary Sổ từ

expressing

/ɛkˈsprɛsɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của express.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She is expressing her ideas very clearly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép