TanroDictionary Sổ từ

exscind

/ɛkˈsɪnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cắt, cắt bỏ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).động từ

Ví dụ

  1. Workers exscind the damaged section from the board.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép