TanroDictionary Sổ từ

extant

/ekˈstænt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hiện có, hiện còn.tính từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Only a few extant copies remain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép