TanroDictionary Sổ từ

extending

/ɛkˈstɛndɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của extend.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They were extending the table for guests.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép