Nghĩa tiếng Việt
- Dây nối dài.danh từ
Ví dụ
-
A extension cord helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈkɔrd/
A extension cord helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép