TanroDictionary Sổ từ

extolment

/ˈekstəʊlmənt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lời tán dương, lời ca tụng.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. Her extolment made the team feel proud.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép