TanroDictionary Sổ từ

extracting

/ɛkstrˈæktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của extract.động từ

Ví dụ

  1. He is extracting juice from the fruit.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép