Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của extract.động từ
Ví dụ
-
He is extracting juice from the fruit.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɛkstrˈæktɪŋ/
He is extracting juice from the fruit.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép