Nghĩa tiếng Việt
- Các cực trị.danh từ
Ví dụ
-
The graph shows two clear extrema.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪkˈstriːmə/
The graph shows two clear extrema.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép