TanroDictionary Sổ từ

extrema

/ɪkˈstriːmə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Các cực trị.danh từ

Ví dụ

  1. The graph shows two clear extrema.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép