TanroDictionary Sổ từ

extremely

/ɪksˈtriːmli/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vô cùng, tột bực, tột bậc, tột cùng, rất đỗi, hết sức, cực độ.D

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She was extremeli happy with the results.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép