Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của extrude.động từ
Ví dụ
-
They were extruding plastic into thin strips.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ɪkˈstrudɪŋ/
They were extruding plastic into thin strips.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép