TanroDictionary Sổ từ

exultantly

/ɪɡˈzəltəntli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hớn hở, hân hoan.D

Ví dụ

  1. She spoke exultantly during the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép