TanroDictionary Sổ từ

exults

/ɪɡˈzəlts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của exultđộng từ

Ví dụ

  1. He exults when his team plays well.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép