TanroDictionary Sổ từ

eyeable

/ˈaɪəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhìn được.tính từ

Ví dụ

  1. The sign is eyeable from the road.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép