Nghĩa tiếng Việt
- Mi, lông mi.danh từ
Ví dụ
-
She saw the eyelash yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈaɪlæʃ/
She saw the eyelash yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép