Nghĩa tiếng Việt
- Tầm nhìn.danh từ
Ví dụ
-
The boat was hidden beyond eyeshot from land.
-
beyond eyeshot
quá tầm nhìn
-
within eyeshot
trong tầm nhìn
-
out of eyeshot
ngoài tầm nhìn
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép