Nghĩa tiếng Việt
- Điều chướng mắt; vật chướng mắt; cái gai trong mắt.danh từ
Tiếng Nhật
- 目障りめざわりđiều chướng mắt, gai mắt
Ví dụ
-
That broken wall is an eyesore in the yard.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép