Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fabricate.động từ
Ví dụ
-
She is fabricating a story to avoid blame.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/fˈæbrɪkˌeɪtɪŋ/
She is fabricating a story to avoid blame.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép