TanroDictionary Sổ từ

faceted

/ˈfæsətəd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có nhiều mặt (kim cương... ).danh từ

Ví dụ

  1. The faceted stone caught the light.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép