TanroDictionary Sổ từ

facular

/ˈfækjələ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vệt sáng trên mặt trời.danh từ

Ví dụ

  1. A facular streak appeared near the sun.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép