TanroDictionary Sổ từ

faculative

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tuỳ ý, không bắt buộc.tính từ い
  2. Ngẫu nhiên, tình cờ.tính từ い
  3. Khoa (đại học).tính từ い

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép