TanroDictionary Sổ từ

faff around

/fˈaf ərˈaʊnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cư xử thiếu quyết đoán.động từ

Ví dụ

  1. She told him to stop faffing around and make his mind up.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép