TanroDictionary Sổ từ

fagged

/fæɡd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fagđộng từ

Ví dụ

  1. She fagged after the long walk.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép