Nghĩa tiếng Việt
- Thói bắt người ta lao động vất vả.danh từ
- Lao động vật vả.danh từ
Ví dụ
-
The old factory had a bad faggery.
-
Farm work felt like faggery to him.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép