TanroDictionary Sổ từ

fagoted

/ˈfæɡətɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fagotđộng từ

Ví dụ

  1. The wood was fagoted for the fire.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép