TanroDictionary Sổ từ

fags

/fˈæɡz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của fagđộng từ

Ví dụ

  1. The extra work fags him quickly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép