TanroDictionary Sổ từ

fah

/fɑː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Fa.danh từ

Ví dụ

  1. The fah was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép