TanroDictionary Sổ từ

fainting-fit

/ˈfeɪntinˈfɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cơn ngất.danh từ

Ví dụ

  1. He had a fainting-fit after standing too long.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép