TanroDictionary Sổ từ

fairground

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bãi họp chợ phiên; bãi đất nơi diễn ra hội chợ hay các hoạt động lễ hội.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép