Nghĩa tiếng Việt
- Luồng nước (cho tàu bè đi lại được); kênh đào cho tàu bè đi lại (vào sông, vào cửa biển).danh từ
- Đường lăn bóng (sân đánh gôn).danh từ
Tiếng Nhật
- フェアウェイ(golf) đường lăn bóng
Ví dụ
-
The boat stayed in the fairway and moved safely.
-
His ball landed in the fairway near the green.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép