TanroDictionary Sổ từ

faked

/feɪkt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fakeđộng từ

Ví dụ

  1. He faked illness to stay home.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép