Nghĩa tiếng Việt
- Giống như chim ưng; thuộc chim ưng.tính từ
Ví dụ
-
Its falconine eyes watched the field closely.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfælkəˌnaɪn/
Its falconine eyes watched the field closely.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép