TanroDictionary Sổ từ

fallible

/ˈfæləbl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể sai lầm; có thể là sai.tính từ

Ví dụ

  1. Even careful readers can be fallible.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép