TanroDictionary Sổ từ

falsifiable

/ˈfɒlsɪˌfaɪəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phản nghiệm được (có thể chứng minh là sai).tính từ

Ví dụ

  1. The theory is falsifiable by simple tests.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép