TanroDictionary Sổ từ

familiarizing

/fəˈmɪljəəsɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của familiarize.động từ

Ví dụ

  1. She is familiarizing herself with the controls.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép