Nghĩa tiếng Việt Kế hoạch hóa gia đình.danh từ Tiếng Nhật 家族計画かぞくけいかくkế hoạch hoá gia đình Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép