TanroDictionary Sổ từ

fanciless

/ˈfænsələs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có sức tưởng tượng.tính từ

Ví dụ

  1. His fanciless report stayed flat and dull.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép