Nghĩa tiếng Việt
- Vũ hội hoá trang.danh từ
Ví dụ
-
They wore masks to the fancy-ball.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfæntsiˈbɔl/
They wore masks to the fancy-ball.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép