TanroDictionary Sổ từ

fandangle

/ˈfænˈdæŋəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vật trang trí kỳ lạ.danh từ

Ví dụ

  1. The shelf held a strange fandangle.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép