Nghĩa tiếng Việt
- Vật trang trí kỳ lạ.danh từ
Ví dụ
-
The shelf held a strange fandangle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfænˈdæŋəl/
The shelf held a strange fandangle.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép