Nghĩa tiếng Việt
- Kèn lệnh ((cũng) fanfaronade).danh từ
- Sự phô trương ầm ỹ; sự phô trương loè loẹt.danh từ
Tiếng Nhật
- 鳴り物入りなりものいりsự rùm beng, quảng bá rầm rộ
Ví dụ
-
A fanfare announced the guests' arrival.
-
The plan was just fanfare, with little real work.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép