TanroDictionary Sổ từ

fangless

/ˈfæŋɡləs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có răng nanh.tính từ
  2. Không có răng nọc.tính từ
  3. Không có chân răng.tính từ

Ví dụ

  1. The fangless dog smiled softly.

  2. The fangless snake seemed harmless.

  3. The seed was fangless and smooth.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép