TanroDictionary Sổ từ

fanlight

/ˈfænlaɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cửa sổ hình bán nguyệt.danh từ

Ví dụ

  1. Light came through the fanlight above the door.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép