TanroDictionary Sổ từ

fantasied

/ˈfæntəsid/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chỉ có trong trí tưởng tượng.tính từ

Ví dụ

  1. The fantasied castle vanished when she woke.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép